matter of law

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vấn đề pháp : "matter of law" chỉ một tranh chấp hoặc nội dung pháp cần được giải quyết dựa trên các quy tắc nguyên tắc của pháp luật, thường do thẩm phán quyết định thay vì bồi thẩm đoàn.
dụ sử dụng
  • (Thẩm phán phán quyết rằng vụ án này một vấn đề pháp , không phải vấn đề thực tế.)
  • (Trong một phiên tòa, bồi thẩm đoàn quyết định các vấn đề thực tế, trong khi thẩm phán quyết định các vấn đề pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a matter of law": như một vấn đề pháp (thường dùng để nhấn mạnh tính chất pháp của một quyết định).
    • The court dismissed the case as a matter of law because the statute of limitations had expired. (Tòa án bác bỏ vụ án như một vấn đề pháp thời hiệu khởi kiện đã hết hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Question of law (danh từ): câu hỏi pháp (tương tự "matter of law").
    • The appeal focused on a question of law, not the facts of the case. (Kháng cáo tập trung vào một câu hỏi pháp , không phải các sự kiện của vụ án.)
Từ đồng nghĩa
  • Legal issue: vấn đề pháp .
  • Legal question: câu hỏi pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "matter of law", nhưng có thể dùng "rule on a matter of law" (phán quyết về một vấn đề pháp ).
    • The judge will rule on this matter of law tomorrow. (Thẩm phán sẽ phán quyết về vấn đề pháp này vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
  • "a matter of law, not fact": một vấn đề pháp , không phải thực tế (nhấn mạnh sự khác biệt giữa quyết định dựa trên luật dựa trên chứng cứ).
    • The defense argued that the contract's interpretation was a matter of law, not fact. (Luật sư bào chữa lập luận rằng việc giải thích hợp đồng một vấn đề pháp , không phải thực tế.)